khen khét
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có mùi hoặc vị hơi cháy, khét nhẹ: "khen khét" mô tả trạng thái của thức ăn, đồ vật, hoặc mùi hương bị cháy xém ở mức độ nhẹ, chưa đến mức khét nặng, thường gây cảm giác khó chịu hoặc không ngon.
- Ví dụ: Cơm bị khen khét vì để lửa quá to. (Cơm có mùi cháy nhẹ do lửa quá mạnh.)
Ví dụ sử dụng
- (Món thịt nướng có mùi cháy nhẹ, không được ngon.)
- (Nồi canh bị cháy nhẹ, tạo vị khét.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "khen khét" thường dùng trong văn nói hàng ngày để chỉ mức độ cháy nhẹ, không quá nghiêm trọng.
- Đừng để bánh mì nướng bị khen khét, ăn không ngon. (Đừng để bánh mì bị cháy nhẹ quá, sẽ mất ngon.)
Biến thể và từ gần giống
Khét (tính từ): cháy mạnh, có mùi hắc, khó chịu — mức độ nặng hơn "khen khét".
- Cả căn bếp bốc mùi khét vì chảo dầu bị cháy. (Mùi cháy nặng lan tỏa khắp bếp.)
Cháy (động từ): bị đốt cháy hoàn toàn, không còn nguyên vẹn.
- Chiếc bánh bị cháy đen vì để quá lâu trong lò. (Bánh bị đốt cháy hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Xém: hơi cháy, sém mặt ngoài.
- Mặt bánh bị xém vàng. (Mặt bánh hơi cháy nhẹ.)
- Sém: cháy nhẹ lớp ngoài, thường dùng cho đồ nướng.
- Thịt nướng sém cạnh. (Thịt nướng hơi cháy ở rìa.)
Thành ngữ liên quan
- Khen khét cả mũi: mùi cháy nhẹ dễ nhận biết, thường dùng để phàn nàn về thức ăn bị cháy.
- Món cá chiên khen khét cả mũi, ai mà ăn nổi. (Món cá chiên có mùi cháy rõ rệt, khó ăn.)